B. Saka
26
5
4

Bukayo Saka

RW 112

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 36 - 56

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
91

RB
97

CB
91

LB
97

LWB
100

RWB
100

CDM
97

LM
109

CM
105

RM
109

CAM
109

CF
109

LW
109

RW
109

ST
105

Tốc độ
115
Sút
109
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
90
Thể chất
101
Tốc độ 115
Tăng tốc 117
Dứt điểm 113
Lực sút 107
Sút xa 106
Chọn vị trí 115
Vô lê 102
Penalty 110
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 111
Chuyền dài 98
Đá phạt 97
Sút xoáy 115
Rê bóng 112
Giữ bóng 109
Khéo léo 115
Thăng bằng 117
Phản ứng 113
Kèm người 91
Lấy bóng 96
Cắt bóng 83
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 97
Thể lực 112
Quyết đoán 99
Nhảy 94
Bình tĩnh 110
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3141
Tăng tốc 117
Tốc độ 118
Khéo léo 115
Rê bóng 114
Giữ bóng 109
Tạt bóng 111
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 113
Sút xa 106
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 116
Phản ứng 113
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal