B. Saka
26
5
4

Bukayo Saka

RW 112
RM 112

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 39 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
94

RB
101

CB
94

LB
101

LWB
103

RWB
103

CDM
99

LM
109

CM
105

RM
109

CAM
109

CF
109

LW
109

RW
109

ST
106

Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
95
Thể chất
100
Tốc độ 114
Tăng tốc 118
Dứt điểm 112
Lực sút 108
Sút xa 111
Chọn vị trí 114
Vô lê 98
Penalty 110
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 114
Chuyền dài 99
Đá phạt 96
Sút xoáy 117
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Khéo léo 115
Thăng bằng 116
Phản ứng 113
Kèm người 95
Lấy bóng 98
Cắt bóng 93
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 96
Thể lực 114
Quyết đoán 98
Nhảy 96
Bình tĩnh 112
TM đổ người 10
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 3155
Tăng tốc 118
Tốc độ 118
Khéo léo 115
Rê bóng 115
Giữ bóng 110
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 112
Sút xa 111
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 113
Phản ứng 113
Thể lực 114
Tăng tốc 118
Tốc độ 118
Rê bóng 115
Giữ bóng 110
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 112
Chuyền dài 99
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 113
Phản ứng 113
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal