B. Saka
18
5
3

Bukayo Saka

RW 98
RM 98

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
77

RB
84

CB
77

LB
84

LWB
87

RWB
87

CDM
84

LM
95

CM
91

RM
95

CAM
94

CF
94

LW
95

RW
95

ST
90

Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
76
Thể chất
85
Tốc độ 96
Tăng tốc 102
Dứt điểm 97
Lực sút 93
Sút xa 94
Chọn vị trí 96
Vô lê 94
Penalty 96
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 97
Chuyền dài 85
Đá phạt 85
Sút xoáy 96
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Khéo léo 99
Thăng bằng 100
Phản ứng 99
Kèm người 77
Lấy bóng 79
Cắt bóng 79
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 80
Thể lực 98
Quyết đoán 84
Nhảy 86
Bình tĩnh 95
TM đổ người 30
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 35
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2808
Tăng tốc 102
Tốc độ 101
Khéo léo 99
Rê bóng 104
Giữ bóng 101
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 97
Sút xa 94
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 97
Phản ứng 99
Thể lực 98
Tăng tốc 102
Tốc độ 101
Rê bóng 104
Giữ bóng 101
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 97
Chuyền dài 85
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 97
Phản ứng 99
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal