B. Saka
18
5
4

Bukayo Saka

LM 94
LB 89
LW 93

77

Danh tiếng: Bình thường
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
80

RB
86

CB
80

LB
86

LWB
87

RWB
87

CDM
83

LM
91

CM
86

RM
91

CAM
88

CF
88

LW
90

RW
90

ST
84

Tốc độ
101
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
83
Thể chất
82
Tốc độ 101
Tăng tốc 103
Dứt điểm 83
Lực sút 75
Sút xa 85
Chọn vị trí 95
Vô lê 70
Penalty 82
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 100
Chuyền dài 89
Đá phạt 78
Sút xoáy 89
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Khéo léo 97
Thăng bằng 100
Phản ứng 89
Kèm người 85
Lấy bóng 86
Cắt bóng 82
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 76
Thể lực 98
Quyết đoán 79
Nhảy 85
Bình tĩnh 92
TM đổ người 9
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2600
Thể lực 98
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Rê bóng 99
Giữ bóng 95
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 83
Chuyền dài 89
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 85
Phản ứng 89
Thể lực 98
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Xoạc bóng 78
Giữ bóng 95
Kèm người 85
Lấy bóng 86
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 88
Đánh đầu 79
Cắt bóng 82
Phản ứng 89
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Khéo léo 97
Rê bóng 99
Giữ bóng 95
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 83
Sút xa 85
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 85
Phản ứng 89
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal