B. Saka
14
5
3

Bukayo Saka

RM 87
LM 87

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
72

RB
79

CB
72

LB
79

LWB
81

RWB
81

CDM
77

LM
84

CM
81

RM
84

CAM
83

CF
83

LW
84

RW
84

ST
78

Tốc độ
91
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
75
Thể chất
74
Tốc độ 90
Tăng tốc 94
Dứt điểm 79
Lực sút 78
Sút xa 75
Chọn vị trí 87
Vô lê 74
Penalty 74
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 88
Chuyền dài 74
Đá phạt 79
Sút xoáy 85
Rê bóng 92
Giữ bóng 89
Khéo léo 91
Thăng bằng 91
Phản ứng 85
Kèm người 75
Lấy bóng 79
Cắt bóng 78
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 69
Thể lực 86
Quyết đoán 76
Nhảy 66
Bình tĩnh 82
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 29
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 2480
Thể lực 86
Tăng tốc 94
Tốc độ 94
Rê bóng 93
Giữ bóng 89
Tạt bóng 88
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 79
Chuyền dài 74
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 88
Phản ứng 85
Thể lực 86
Tăng tốc 94
Tốc độ 94
Rê bóng 93
Giữ bóng 89
Tạt bóng 88
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 79
Chuyền dài 74
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 88
Phản ứng 85
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal