B. Saka
20
5
4

Bukayo Saka

RW 99
LWB 95
LB 94

25

Danh tiếng: Bình thường
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
84

RB
91

CB
84

LB
91

LWB
92

RWB
92

CDM
89

LM
96

CM
94

RM
96

CAM
95

CF
94

LW
96

RW
96

ST
89

Tốc độ
105
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ 106
Tăng tốc 104
Dứt điểm 81
Lực sút 81
Sút xa 94
Chọn vị trí 105
Vô lê 79
Penalty 69
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 99
Chuyền dài 92
Đá phạt 81
Sút xoáy 96
Rê bóng 106
Giữ bóng 96
Khéo léo 100
Thăng bằng 102
Phản ứng 107
Kèm người 83
Lấy bóng 90
Cắt bóng 89
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 81
Thể lực 103
Quyết đoán 85
Nhảy 89
Bình tĩnh 97
TM đổ người 12
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2746
Tăng tốc 104
Tốc độ 108
Khéo léo 100
Rê bóng 105
Giữ bóng 96
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 81
Sút xa 94
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 97
Phản ứng 107
Thể lực 103
Tăng tốc 104
Tốc độ 108
Xoạc bóng 84
Rê bóng 105
Giữ bóng 96
Kèm người 83
Lấy bóng 90
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 96
Cắt bóng 89
Phản ứng 107
Thể lực 103
Tăng tốc 104
Tốc độ 108
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 96
Kèm người 83
Lấy bóng 90
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 82
Cắt bóng 89
Phản ứng 107
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal