B. Saka
25
5
4

Bukayo Saka

RW 112

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
90

RB
97

CB
90

LB
97

LWB
99

RWB
99

CDM
95

LM
108

CM
104

RM
108

CAM
108

CF
109

LW
109

RW
109

ST
106

Tốc độ
115
Sút
112
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
88
Thể chất
101
Tốc độ 115
Tăng tốc 117
Dứt điểm 114
Lực sút 112
Sút xa 114
Chọn vị trí 114
Vô lê 105
Penalty 109
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 112
Chuyền dài 95
Đá phạt 98
Sút xoáy 115
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Khéo léo 115
Thăng bằng 115
Phản ứng 112
Kèm người 90
Lấy bóng 94
Cắt bóng 81
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 96
Thể lực 113
Quyết đoán 100
Nhảy 95
Bình tĩnh 113
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 20
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3166
Tăng tốc 117
Tốc độ 118
Khéo léo 115
Rê bóng 115
Giữ bóng 110
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 114
Sút xa 114
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 113
Phản ứng 112
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal