B. Saka
9
5
4

Bukayo Saka

LM 73
LB 67
LW 74

77

Danh tiếng: Bình thường
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
58

RB
64

CB
58

LB
64

LWB
66

RWB
66

CDM
61

LM
70

CM
64

RM
70

CAM
68

CF
69

LW
71

RW
71

ST
66

Tốc độ
86
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
77
Phòng thủ
58
Thể chất
68
Tốc độ 85
Tăng tốc 89
Dứt điểm 68
Lực sút 69
Sút xa 66
Chọn vị trí 70
Vô lê 61
Penalty 64
Chuyền ngắn 68
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 77
Chuyền dài 59
Đá phạt 55
Sút xoáy 73
Rê bóng 79
Giữ bóng 72
Khéo léo 85
Thăng bằng 84
Phản ứng 69
Kèm người 58
Lấy bóng 60
Cắt bóng 56
Đánh đầu 53
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 64
Thể lực 77
Quyết đoán 69
Nhảy 62
Bình tĩnh 75
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 24
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2105
Thể lực 77
Tăng tốc 89
Tốc độ 89
Rê bóng 80
Giữ bóng 72
Tạt bóng 77
Chuyền ngắn 68
Dứt điểm 68
Chuyền dài 59
Chọn vị trí 70
Tầm nhìn 69
Phản ứng 69
Thể lực 77
Tăng tốc 89
Tốc độ 89
Xoạc bóng 61
Giữ bóng 72
Kèm người 58
Lấy bóng 60
Tạt bóng 77
Chuyền ngắn 68
Đánh đầu 53
Cắt bóng 56
Phản ứng 69
Tăng tốc 89
Tốc độ 89
Khéo léo 85
Rê bóng 80
Giữ bóng 72
Tạt bóng 77
Chuyền ngắn 68
Dứt điểm 68
Sút xa 66
Chọn vị trí 70
Tầm nhìn 69
Phản ứng 69
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal