B. Saka
24
5
4

Bukayo Saka

RM 107
RW 107
LM 107

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 42 - Lẻ 02

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
91

RB
97

CB
91

LB
97

LWB
99

RWB
99

CDM
95

LM
104

CM
101

RM
104

CAM
103

CF
103

LW
104

RW
104

ST
99

Tốc độ
111
Sút
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
92
Thể chất
96
Tốc độ 110
Tăng tốc 113
Dứt điểm 105
Lực sút 94
Sút xa 105
Chọn vị trí 109
Vô lê 91
Penalty 103
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 109
Chuyền dài 95
Đá phạt 90
Sút xoáy 109
Rê bóng 107
Giữ bóng 106
Khéo léo 108
Thăng bằng 111
Phản ứng 109
Kèm người 93
Lấy bóng 94
Cắt bóng 91
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 90
Thể lực 111
Quyết đoán 93
Nhảy 93
Bình tĩnh 106
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3015
Thể lực 111
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Rê bóng 110
Giữ bóng 106
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 105
Chuyền dài 95
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 107
Phản ứng 109
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Khéo léo 108
Rê bóng 110
Giữ bóng 106
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 105
Sút xa 105
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 107
Phản ứng 109
Thể lực 111
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Rê bóng 110
Giữ bóng 106
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 105
Chuyền dài 95
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 107
Phản ứng 109
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal