B. Saka
11
5
4

Bukayo Saka

LM 79
LWB 75

7

Danh tiếng: Bình thường
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 17

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
62

RB
70

CB
62

LB
70

LWB
72

RWB
72

CDM
67

LM
76

CM
72

RM
76

CAM
75

CF
74

LW
76

RW
76

ST
69

Tốc độ
87
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
62
Thể chất
69
Tốc độ 86
Tăng tốc 90
Dứt điểm 67
Lực sút 70
Sút xa 67
Chọn vị trí 74
Vô lê 62
Penalty 65
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 84
Chuyền dài 70
Đá phạt 56
Sút xoáy 78
Rê bóng 83
Giữ bóng 81
Khéo léo 87
Thăng bằng 86
Phản ứng 77
Kèm người 62
Lấy bóng 65
Cắt bóng 61
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 65
Thể lực 81
Quyết đoán 70
Nhảy 59
Bình tĩnh 76
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 25
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2214
Thể lực 81
Tăng tốc 90
Tốc độ 90
Rê bóng 85
Giữ bóng 81
Tạt bóng 84
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 67
Chuyền dài 70
Chọn vị trí 74
Tầm nhìn 77
Phản ứng 77
Thể lực 81
Tăng tốc 90
Tốc độ 90
Xoạc bóng 69
Rê bóng 85
Giữ bóng 81
Kèm người 62
Lấy bóng 65
Tạt bóng 84
Chuyền ngắn 79
Cắt bóng 61
Phản ứng 77
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal