B. Saka
23
5
4

Bukayo Saka

RW 106
RM 106

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
88

RB
95

CB
88

LB
95

LWB
98

RWB
98

CDM
94

LM
103

CM
100

RM
103

CAM
103

CF
102

LW
103

RW
103

ST
97

Tốc độ
110
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
88
Thể chất
94
Tốc độ 109
Tăng tốc 112
Dứt điểm 100
Lực sút 97
Sút xa 102
Chọn vị trí 108
Vô lê 95
Penalty 105
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 110
Chuyền dài 97
Đá phạt 97
Sút xoáy 110
Rê bóng 106
Giữ bóng 107
Khéo léo 109
Thăng bằng 110
Phản ứng 107
Kèm người 90
Lấy bóng 91
Cắt bóng 86
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 89
Thể lực 108
Quyết đoán 91
Nhảy 89
Bình tĩnh 105
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2990
Tăng tốc 112
Tốc độ 113
Khéo léo 109
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 100
Sút xa 102
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 109
Phản ứng 107
Thể lực 108
Tăng tốc 112
Tốc độ 113
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 100
Chuyền dài 97
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 109
Phản ứng 107
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal