B. Saka
16
5
3

Bukayo Saka

RM 91
LM 91

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
75

RB
82

CB
75

LB
82

LWB
84

RWB
84

CDM
80

LM
88

CM
85

RM
88

CAM
87

CF
87

LW
88

RW
88

ST
82

Tốc độ
94
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
77
Thể chất
77
Tốc độ 92
Tăng tốc 97
Dứt điểm 88
Lực sút 84
Sút xa 81
Chọn vị trí 92
Vô lê 82
Penalty 82
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 92
Chuyền dài 77
Đá phạt 81
Sút xoáy 91
Rê bóng 94
Giữ bóng 92
Khéo léo 93
Thăng bằng 93
Phản ứng 92
Kèm người 77
Lấy bóng 81
Cắt bóng 80
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 71
Thể lực 91
Quyết đoán 78
Nhảy 68
Bình tĩnh 90
TM đổ người 26
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 31
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 2604
Thể lực 91
Tăng tốc 97
Tốc độ 97
Rê bóng 96
Giữ bóng 92
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 88
Chuyền dài 77
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 92
Phản ứng 92
Thể lực 91
Tăng tốc 97
Tốc độ 97
Rê bóng 96
Giữ bóng 92
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 88
Chuyền dài 77
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 92
Phản ứng 92
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal