Fabinho
15
2
5

Fabinho

CDM 87

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
83

RB
83

CB
83

LB
83

LWB
83

RWB
83

CDM
84

LM
78

CM
80

RM
78

CAM
77

CF
76

LW
76

RW
76

ST
74

Tốc độ
74
Sút
72
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
88
Thể chất
87
Tốc độ 76
Tăng tốc 73
Dứt điểm 70
Lực sút 82
Sút xa 69
Chọn vị trí 74
Vô lê 51
Penalty 95
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 83
Chuyền dài 82
Đá phạt 57
Sút xoáy 75
Rê bóng 80
Giữ bóng 86
Khéo léo 73
Thăng bằng 71
Phản ứng 87
Kèm người 87
Lấy bóng 92
Cắt bóng 88
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 83
Thể lực 97
Quyết đoán 89
Nhảy 79
Bình tĩnh 88
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 10
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2389
Sức mạnh 83
Thể lực 97
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 86
Kèm người 87
Lấy bóng 92
Chuyền ngắn 87
Chuyền dài 82
Cắt bóng 88
Tầm nhìn 80
Phản ứng 87
Quyết đoán 89
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense