Fabinho
20
2
5

Fabinho

CDM 99
RB 97

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 29-49

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
95

RB
94

CB
95

LB
94

LWB
94

RWB
94

CDM
96

LM
92

CM
95

RM
92

CAM
92

CF
92

LW
91

RW
91

ST
91

Tốc độ
86
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ 83
Tăng tốc 91
Dứt điểm 90
Lực sút 97
Sút xa 97
Chọn vị trí 94
Vô lê 53
Penalty 97
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 93
Chuyền dài 102
Đá phạt 73
Sút xoáy 88
Rê bóng 98
Giữ bóng 100
Khéo léo 90
Thăng bằng 89
Phản ứng 93
Kèm người 97
Lấy bóng 101
Cắt bóng 98
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 97
Thể lực 103
Quyết đoán 103
Nhảy 95
Bình tĩnh 95
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 9
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2772
Sức mạnh 97
Thể lực 103
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 100
Kèm người 97
Lấy bóng 101
Chuyền ngắn 105
Chuyền dài 102
Cắt bóng 98
Tầm nhìn 88
Phản ứng 93
Quyết đoán 103
Thể lực 103
Tăng tốc 91
Tốc độ 89
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 100
Kèm người 97
Lấy bóng 101
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 105
Đánh đầu 101
Cắt bóng 98
Phản ứng 93
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense