Fabinho
15
2
5

Fabinho

CDM 88

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
84

RB
83

CB
84

LB
83

LWB
83

RWB
83

CDM
85

LM
78

CM
82

RM
78

CAM
78

CF
77

LW
76

RW
76

ST
76

Tốc độ
73
Sút
75
Chuyền bóng
83
Rê bóng
81
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ 74
Tăng tốc 72
Dứt điểm 70
Lực sút 86
Sút xa 76
Chọn vị trí 76
Vô lê 55
Penalty 94
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 80
Chuyền dài 87
Đá phạt 61
Sút xoáy 77
Rê bóng 81
Giữ bóng 86
Khéo léo 72
Thăng bằng 71
Phản ứng 88
Kèm người 90
Lấy bóng 91
Cắt bóng 91
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 86
Thể lực 92
Quyết đoán 90
Nhảy 80
Bình tĩnh 88
TM đổ người 25
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2466
Sức mạnh 86
Thể lực 92
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 86
Kèm người 90
Lấy bóng 91
Chuyền ngắn 89
Chuyền dài 87
Cắt bóng 91
Tầm nhìn 84
Phản ứng 88
Quyết đoán 90
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense