Fabinho
17
2
5

Fabinho

CDM 95
CM 94

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
90

RB
88

CB
90

LB
88

LWB
89

RWB
89

CDM
91

LM
86

CM
90

RM
86

CAM
86

CF
85

LW
84

RW
84

ST
83

Tốc độ
74
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ 79
Tăng tốc 68
Dứt điểm 79
Lực sút 95
Sút xa 85
Chọn vị trí 85
Vô lê 64
Penalty 103
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 89
Chuyền dài 95
Đá phạt 70
Sút xoáy 86
Rê bóng 92
Giữ bóng 95
Khéo léo 77
Thăng bằng 78
Phản ứng 92
Kèm người 94
Lấy bóng 95
Cắt bóng 95
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 94
Thể lực 98
Quyết đoán 96
Nhảy 89
Bình tĩnh 98
TM đổ người 34
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 28
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2714
Sức mạnh 94
Thể lực 98
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 95
Kèm người 94
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 97
Chuyền dài 95
Cắt bóng 95
Tầm nhìn 90
Phản ứng 92
Quyết đoán 96
Thể lực 98
Rê bóng 93
Giữ bóng 95
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 79
Chuyền dài 95
Sút xa 85
Cắt bóng 95
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 90
Phản ứng 92
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense