Fabinho
29
2
5

Fabinho

CDM 117

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
113

RB
112

CB
113

LB
112

LWB
111

RWB
111

CDM
114

LM
107

CM
112

RM
107

CAM
109

CF
107

LW
106

RW
106

ST
106

Tốc độ
108
Sút
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
118
Thể chất
115
Tốc độ 108
Tăng tốc 110
Dứt điểm 94
Lực sút 119
Sút xa 118
Chọn vị trí 105
Vô lê 89
Penalty 97
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 101
Chuyền dài 119
Đá phạt 93
Sút xoáy 104
Rê bóng 112
Giữ bóng 116
Khéo léo 107
Thăng bằng 118
Phản ứng 114
Kèm người 117
Lấy bóng 119
Cắt bóng 118
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 119
Sức mạnh 114
Thể lực 117
Quyết đoán 117
Nhảy 111
Bình tĩnh 118
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3348
Sức mạnh 114
Thể lực 117
Xoạc bóng 119
Giữ bóng 116
Kèm người 117
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 119
Chuyền dài 119
Cắt bóng 118
Tầm nhìn 111
Phản ứng 114
Quyết đoán 117
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense