Fabinho
20
2
5

Fabinho

CDM 106
CB 105

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
102

RB
101

CB
102

LB
101

LWB
101

RWB
101

CDM
103

LM
97

CM
100

RM
97

CAM
96

CF
95

LW
94

RW
94

ST
93

Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ 90
Tăng tốc 98
Dứt điểm 86
Lực sút 102
Sút xa 92
Chọn vị trí 93
Vô lê 69
Penalty 98
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 97
Chuyền dài 109
Đá phạt 84
Sút xoáy 99
Rê bóng 100
Giữ bóng 104
Khéo léo 93
Thăng bằng 107
Phản ứng 104
Kèm người 107
Lấy bóng 110
Cắt bóng 105
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 103
Thể lực 110
Quyết đoán 110
Nhảy 106
Bình tĩnh 107
TM đổ người 25
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 28
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3024
Sức mạnh 103
Thể lực 110
Xoạc bóng 106
Giữ bóng 104
Kèm người 107
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 110
Chuyền dài 109
Cắt bóng 105
Tầm nhìn 96
Phản ứng 104
Quyết đoán 110
Sức mạnh 103
Tốc độ 96
Nhảy 106
Xoạc bóng 106
Giữ bóng 104
Kèm người 107
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 110
Đánh đầu 101
Cắt bóng 105
Phản ứng 104
Quyết đoán 110
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense