Fabinho
17
2
5

Fabinho

CDM 92

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 52 - Lẻ 12

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
89

RB
87

CB
89

LB
87

LWB
87

RWB
87

CDM
89

LM
84

CM
87

RM
84

CAM
85

CF
84

LW
83

RW
83

ST
82

Tốc độ
83
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Tốc độ 82
Tăng tốc 85
Dứt điểm 77
Lực sút 86
Sút xa 88
Chọn vị trí 81
Vô lê 49
Penalty 94
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 80
Chuyền dài 92
Đá phạt 60
Sút xoáy 78
Rê bóng 90
Giữ bóng 93
Khéo léo 88
Thăng bằng 87
Phản ứng 95
Kèm người 90
Lấy bóng 94
Cắt bóng 94
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 92
Thể lực 93
Quyết đoán 97
Nhảy 83
Bình tĩnh 92
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 9
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2561
Sức mạnh 92
Thể lực 93
Xoạc bóng 90
Giữ bóng 93
Kèm người 90
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 95
Chuyền dài 92
Cắt bóng 94
Tầm nhìn 84
Phản ứng 95
Quyết đoán 97
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense