Fabinho
21
2
5

Fabinho

CDM 101
CB 101

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 35-55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
98

RB
96

CB
98

LB
96

LWB
96

RWB
96

CDM
98

LM
92

CM
95

RM
92

CAM
92

CF
91

LW
90

RW
90

ST
90

Tốc độ
91
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ 87
Tăng tốc 96
Dứt điểm 83
Lực sút 99
Sút xa 89
Chọn vị trí 89
Vô lê 73
Penalty 94
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 92
Chuyền dài 104
Đá phạt 80
Sút xoáy 94
Rê bóng 96
Giữ bóng 99
Khéo léo 93
Thăng bằng 103
Phản ứng 101
Kèm người 102
Lấy bóng 103
Cắt bóng 101
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 101
Thể lực 104
Quyết đoán 107
Nhảy 98
Bình tĩnh 102
TM đổ người 15
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2863
Sức mạnh 101
Thể lực 104
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 99
Kèm người 102
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 104
Chuyền dài 104
Cắt bóng 101
Tầm nhìn 91
Phản ứng 101
Quyết đoán 107
Sức mạnh 101
Tốc độ 94
Nhảy 98
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 99
Kèm người 102
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 104
Đánh đầu 99
Cắt bóng 101
Phản ứng 101
Quyết đoán 107
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense