Fabinho
14
2
5

Fabinho

CDM 82

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
78

RB
78

CB
78

LB
78

LWB
78

RWB
78

CDM
79

LM
74

CM
76

RM
74

CAM
73

CF
72

LW
72

RW
72

ST
71

Tốc độ
71
Sút
69
Chuyền bóng
77
Rê bóng
76
Phòng thủ
83
Thể chất
82
Tốc độ 73
Tăng tốc 70
Dứt điểm 67
Lực sút 78
Sút xa 66
Chọn vị trí 71
Vô lê 50
Penalty 89
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 79
Chuyền dài 78
Đá phạt 56
Sút xoáy 72
Rê bóng 76
Giữ bóng 81
Khéo léo 70
Thăng bằng 68
Phản ứng 82
Kèm người 82
Lấy bóng 87
Cắt bóng 83
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 79
Thể lực 91
Quyết đoán 84
Nhảy 75
Bình tĩnh 83
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 14
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2292
Sức mạnh 79
Thể lực 91
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 81
Kèm người 82
Lấy bóng 87
Chuyền ngắn 82
Chuyền dài 78
Cắt bóng 83
Tầm nhìn 76
Phản ứng 82
Quyết đoán 84
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense