Fabinho
13
2
5

Fabinho

CDM 83

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
80

RB
80

CB
80

LB
80

LWB
80

RWB
80

CDM
80

LM
75

CM
77

RM
75

CAM
73

CF
73

LW
73

RW
73

ST
72

Tốc độ
75
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
77
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ 76
Tăng tốc 74
Dứt điểm 67
Lực sút 79
Sút xa 66
Chọn vị trí 71
Vô lê 48
Penalty 92
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 80
Chuyền dài 78
Đá phạt 54
Sút xoáy 72
Rê bóng 77
Giữ bóng 82
Khéo léo 72
Thăng bằng 70
Phản ứng 83
Kèm người 81
Lấy bóng 89
Cắt bóng 84
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 83
Thể lực 94
Quyết đoán 86
Nhảy 78
Bình tĩnh 85
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 9
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2304
Sức mạnh 83
Thể lực 94
Xoạc bóng 86
Giữ bóng 82
Kèm người 81
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 83
Chuyền dài 78
Cắt bóng 84
Tầm nhìn 76
Phản ứng 83
Quyết đoán 86
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense