Fabinho
17
2
5

Fabinho

CDM 93
CB 93

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
90

RB
88

CB
90

LB
88

LWB
88

RWB
88

CDM
90

LM
83

CM
87

RM
83

CAM
83

CF
82

LW
81

RW
81

ST
81

Tốc độ
77
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ 79
Tăng tốc 75
Dứt điểm 75
Lực sút 91
Sút xa 81
Chọn vị trí 81
Vô lê 60
Penalty 99
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 85
Chuyền dài 91
Đá phạt 66
Sút xoáy 82
Rê bóng 88
Giữ bóng 91
Khéo léo 75
Thăng bằng 75
Phản ứng 95
Kèm người 95
Lấy bóng 97
Cắt bóng 97
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 91
Thể lực 97
Quyết đoán 94
Nhảy 85
Bình tĩnh 94
TM đổ người 30
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 24
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 2633
Sức mạnh 91
Thể lực 97
Xoạc bóng 95
Giữ bóng 91
Kèm người 95
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 93
Chuyền dài 91
Cắt bóng 97
Tầm nhìn 86
Phản ứng 95
Quyết đoán 94
Sức mạnh 91
Tốc độ 80
Nhảy 85
Xoạc bóng 95
Giữ bóng 91
Kèm người 95
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 93
Đánh đầu 85
Cắt bóng 97
Phản ứng 95
Quyết đoán 94
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense