Fabinho
8
2
5

Fabinho

CDM 74
CM 72

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
70

RB
68

CB
70

LB
68

LWB
68

RWB
68

CDM
71

LM
65

CM
69

RM
65

CAM
65

CF
64

LW
63

RW
63

ST
63

Tốc độ
49
Sút
63
Chuyền bóng
71
Rê bóng
70
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ 55
Tăng tốc 43
Dứt điểm 59
Lực sút 75
Sút xa 65
Chọn vị trí 65
Vô lê 44
Penalty 78
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 70
Chuyền dài 75
Đá phạt 50
Sút xoáy 66
Rê bóng 72
Giữ bóng 75
Khéo léo 55
Thăng bằng 55
Phản ứng 71
Kèm người 74
Lấy bóng 76
Cắt bóng 75
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 72
Thể lực 76
Quyết đoán 75
Nhảy 67
Bình tĩnh 79
TM đổ người 14
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 8
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2009
Sức mạnh 72
Thể lực 76
Xoạc bóng 74
Giữ bóng 75
Kèm người 74
Lấy bóng 76
Chuyền ngắn 78
Chuyền dài 75
Cắt bóng 75
Tầm nhìn 68
Phản ứng 71
Quyết đoán 75
Thể lực 76
Rê bóng 73
Giữ bóng 75
Lấy bóng 76
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 59
Chuyền dài 75
Sút xa 65
Cắt bóng 75
Chọn vị trí 65
Tầm nhìn 68
Phản ứng 71
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense