Fabinho
25
2
5

Fabinho

CDM 110
CM 106
CB 108

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ittihad

Ngày sinh: 23/10/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 46 - Chẵn 06

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
105

RB
104

CB
105

LB
104

LWB
103

RWB
103

CDM
107

LM
99

CM
103

RM
99

CAM
99

CF
97

LW
97

RW
97

ST
95

Tốc độ
97
Sút
91
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ 96
Tăng tốc 100
Dứt điểm 85
Lực sút 104
Sút xa 95
Chọn vị trí 93
Vô lê 75
Penalty 93
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 100
Chuyền dài 114
Đá phạt 91
Sút xoáy 100
Rê bóng 103
Giữ bóng 109
Khéo léo 92
Thăng bằng 108
Phản ứng 104
Kèm người 109
Lấy bóng 112
Cắt bóng 111
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 106
Thể lực 107
Quyết đoán 112
Nhảy 104
Bình tĩnh 109
TM đổ người 19
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 14
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3040
Sức mạnh 106
Thể lực 107
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 109
Kèm người 109
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 112
Chuyền dài 114
Cắt bóng 111
Tầm nhìn 104
Phản ứng 104
Quyết đoán 112
Thể lực 107
Rê bóng 107
Giữ bóng 109
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 85
Chuyền dài 114
Sút xa 95
Cắt bóng 111
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 104
Phản ứng 104
Sức mạnh 106
Tốc độ 100
Nhảy 104
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 109
Kèm người 109
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 112
Đánh đầu 105
Cắt bóng 111
Phản ứng 104
Quyết đoán 112
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Fabinho

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ittihad
2018 - 2023: Liverpool
2015 - 2018: AS Monaco
2014 - 2015: AS Monaco (Cho mượn)
2013 - 2014: AS Monaco (Cho mượn)
2012 - 2013: Castilla
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2012 - 2012: Rio Ave
2012 - 2012: Fluminense