F. Valverde
17
4
5

Federico Valverde

CM 100
RW 97
RM 98

15

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
91

RB
92

CB
91

LB
92

LWB
93

RWB
93

CDM
95

LM
95

CM
97

RM
95

CAM
96

CF
95

LW
94

RW
94

ST
91

Tốc độ
99
Sút
92
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
94
Thể chất
96
Tốc độ 101
Tăng tốc 97
Dứt điểm 93
Lực sút 90
Sút xa 99
Chọn vị trí 97
Vô lê 81
Penalty 71
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 83
Chuyền dài 103
Đá phạt 78
Sút xoáy 83
Rê bóng 102
Giữ bóng 101
Khéo léo 96
Thăng bằng 95
Phản ứng 100
Kèm người 100
Lấy bóng 95
Cắt bóng 95
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 96
Thể lực 100
Quyết đoán 97
Nhảy 79
Bình tĩnh 106
TM đổ người 22
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 2821
Thể lực 100
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 93
Chuyền dài 103
Sút xa 99
Cắt bóng 95
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 98
Phản ứng 100
Tăng tốc 97
Tốc độ 102
Khéo léo 96
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Tạt bóng 83
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 93
Sút xa 99
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 98
Phản ứng 100
Thể lực 100
Tăng tốc 97
Tốc độ 102
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Tạt bóng 83
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 93
Chuyền dài 103
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 98
Phản ứng 100
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol