F. Valverde
11
4
5

Federico Valverde

CM 80
CDM 79
RB 78

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
73

RB
75

CB
73

LB
75

LWB
76

RWB
76

CDM
76

LM
75

CM
77

RM
75

CAM
76

CF
76

LW
75

RW
75

ST
73

Tốc độ
80
Sút
76
Chuyền bóng
77
Rê bóng
77
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ 84
Tăng tốc 77
Dứt điểm 74
Lực sút 83
Sút xa 83
Chọn vị trí 79
Vô lê 72
Penalty 55
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 72
Chuyền dài 81
Đá phạt 64
Sút xoáy 70
Rê bóng 77
Giữ bóng 81
Khéo léo 71
Thăng bằng 63
Phản ứng 82
Kèm người 75
Lấy bóng 80
Cắt bóng 79
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 75
Thể lực 85
Quyết đoán 75
Nhảy 75
Bình tĩnh 77
TM đổ người 8
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 8
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2240
Thể lực 85
Rê bóng 80
Giữ bóng 81
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 74
Chuyền dài 81
Sút xa 83
Cắt bóng 79
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 79
Phản ứng 82
Sức mạnh 75
Thể lực 85
Xoạc bóng 79
Giữ bóng 81
Kèm người 75
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 81
Chuyền dài 81
Cắt bóng 79
Tầm nhìn 79
Phản ứng 82
Quyết đoán 75
Thể lực 85
Tăng tốc 77
Tốc độ 83
Xoạc bóng 79
Giữ bóng 81
Kèm người 75
Lấy bóng 80
Tạt bóng 72
Chuyền ngắn 81
Đánh đầu 59
Cắt bóng 79
Phản ứng 82
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol