F. Valverde
16
4
5

Federico Valverde

CM 88

15

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 17

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
81

RB
83

CB
81

LB
83

LWB
83

RWB
83

CDM
85

LM
83

CM
85

RM
83

CAM
84

CF
83

LW
82

RW
82

ST
80

Tốc độ
92
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ 96
Tăng tốc 88
Dứt điểm 77
Lực sút 87
Sút xa 88
Chọn vị trí 83
Vô lê 78
Penalty 68
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 74
Chuyền dài 90
Đá phạt 74
Sút xoáy 78
Rê bóng 86
Giữ bóng 88
Khéo léo 83
Thăng bằng 76
Phản ứng 90
Kèm người 86
Lấy bóng 87
Cắt bóng 88
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 86
Thể lực 92
Quyết đoán 88
Nhảy 71
Bình tĩnh 88
TM đổ người 21
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 21
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 2537
Thể lực 92
Rê bóng 89
Giữ bóng 88
Lấy bóng 87
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 77
Chuyền dài 90
Sút xa 88
Cắt bóng 88
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 87
Phản ứng 90
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol