F. Valverde
31
4
5

Federico Valverde

CM 120
RM 119

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 20 - Lẻ 00

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
113

RB
115

CB
113

LB
115

LWB
115

RWB
115

CDM
116

LM
116

CM
117

RM
116

CAM
117

CF
116

LW
115

RW
115

ST
114

Tốc độ
124
Sút
113
Chuyền bóng
118
Rê bóng
119
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ 124
Tăng tốc 124
Dứt điểm 107
Lực sút 125
Sút xa 123
Chọn vị trí 121
Vô lê 103
Penalty 100
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 107
Chuyền dài 123
Đá phạt 110
Sút xoáy 117
Rê bóng 118
Giữ bóng 121
Khéo léo 119
Thăng bằng 117
Phản ứng 121
Kèm người 111
Lấy bóng 120
Cắt bóng 119
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 114
Thể lực 124
Quyết đoán 117
Nhảy 108
Bình tĩnh 123
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3498
Thể lực 124
Rê bóng 122
Giữ bóng 121
Lấy bóng 120
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 107
Chuyền dài 123
Sút xa 123
Cắt bóng 119
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 119
Phản ứng 121
Thể lực 124
Tăng tốc 124
Tốc độ 127
Rê bóng 122
Giữ bóng 121
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 107
Chuyền dài 123
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 119
Phản ứng 121
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol