F. Valverde
24
4
5

Federico Valverde

CM 112
RM 110
RB 110

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 30 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
105

RB
107

CB
105

LB
107

LWB
108

RWB
108

CDM
108

LM
107

CM
109

RM
107

CAM
108

CF
108

LW
107

RW
107

ST
106

Tốc độ
116
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ 116
Tăng tốc 117
Dứt điểm 100
Lực sút 116
Sút xa 115
Chọn vị trí 112
Vô lê 94
Penalty 93
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 100
Chuyền dài 114
Đá phạt 98
Sút xoáy 110
Rê bóng 109
Giữ bóng 114
Khéo léo 110
Thăng bằng 109
Phản ứng 113
Kèm người 106
Lấy bóng 112
Cắt bóng 113
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 105
Thể lực 115
Quyết đoán 108
Nhảy 100
Bình tĩnh 113
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 20
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 3259
Thể lực 115
Rê bóng 113
Giữ bóng 114
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 100
Chuyền dài 114
Sút xa 115
Cắt bóng 113
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 111
Phản ứng 113
Thể lực 115
Tăng tốc 117
Tốc độ 119
Rê bóng 113
Giữ bóng 114
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 100
Chuyền dài 114
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 111
Phản ứng 113
Thể lực 115
Tăng tốc 117
Tốc độ 119
Xoạc bóng 110
Giữ bóng 114
Kèm người 106
Lấy bóng 112
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 114
Đánh đầu 101
Cắt bóng 113
Phản ứng 113
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol