F. Valverde
24
4
5

Federico Valverde

CM 106
RW 105
RM 105

15

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 46 - Lẻ 06

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
96

RB
98

CB
96

LB
98

LWB
99

RWB
99

CDM
100

LM
102

CM
103

RM
102

CAM
103

CF
103

LW
102

RW
102

ST
100

Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
97
Thể chất
100
Tốc độ 112
Tăng tốc 109
Dứt điểm 97
Lực sút 108
Sút xa 111
Chọn vị trí 104
Vô lê 90
Penalty 86
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 93
Chuyền dài 109
Đá phạt 90
Sút xoáy 94
Rê bóng 107
Giữ bóng 108
Khéo léo 105
Thăng bằng 103
Phản ứng 107
Kèm người 96
Lấy bóng 100
Cắt bóng 96
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 98
Thể lực 108
Quyết đoán 103
Nhảy 86
Bình tĩnh 108
TM đổ người 13
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 13
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3007
Thể lực 108
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 97
Chuyền dài 109
Sút xa 111
Cắt bóng 96
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 106
Phản ứng 107
Tăng tốc 109
Tốc độ 113
Khéo léo 105
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 97
Sút xa 111
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 106
Phản ứng 107
Thể lực 108
Tăng tốc 109
Tốc độ 113
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 97
Chuyền dài 109
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 106
Phản ứng 107
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol