F. Valverde
27
4
5

Federico Valverde

CM 112
RB 111

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
105

RB
108

CB
105

LB
108

LWB
108

RWB
108

CDM
108

LM
108

CM
109

RM
108

CAM
108

CF
108

LW
107

RW
107

ST
106

Tốc độ
116
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ 117
Tăng tốc 116
Dứt điểm 99
Lực sút 117
Sút xa 114
Chọn vị trí 113
Vô lê 96
Penalty 93
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 106
Chuyền dài 116
Đá phạt 103
Sút xoáy 109
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Khéo léo 111
Thăng bằng 110
Phản ứng 113
Kèm người 106
Lấy bóng 112
Cắt bóng 110
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 106
Thể lực 115
Quyết đoán 110
Nhảy 101
Bình tĩnh 114
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3274
Thể lực 115
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 99
Chuyền dài 116
Sút xa 114
Cắt bóng 110
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 112
Phản ứng 113
Thể lực 115
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Xoạc bóng 110
Giữ bóng 112
Kèm người 106
Lấy bóng 112
Tạt bóng 106
Chuyền ngắn 114
Đánh đầu 103
Cắt bóng 110
Phản ứng 113
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Giúp cầu thủ tạo ra những đường chọc khe bóng mạnh, tốc độ bay nhanh và độ ổn định cao, kết nối chính xác với các cầu thủ tấn công di chuyển dọc hành lang cánh.
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol