F. Valverde
22
4
5

Federico Valverde

CM 104
CDM 103
RB 102

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 41 - Chẵn 11

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
95

RB
97

CB
95

LB
97

LWB
98

RWB
98

CDM
98

LM
97

CM
99

RM
97

CAM
98

CF
98

LW
97

RW
97

ST
95

Tốc độ
102
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ 106
Tăng tốc 99
Dứt điểm 96
Lực sút 105
Sút xa 105
Chọn vị trí 101
Vô lê 94
Penalty 77
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 94
Chuyền dài 103
Đá phạt 86
Sút xoáy 92
Rê bóng 99
Giữ bóng 103
Khéo léo 93
Thăng bằng 85
Phản ứng 104
Kèm người 97
Lấy bóng 102
Cắt bóng 101
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 97
Thể lực 107
Quyết đoán 97
Nhảy 97
Bình tĩnh 99
TM đổ người 30
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 30
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 2988
Thể lực 107
Rê bóng 102
Giữ bóng 103
Lấy bóng 102
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 96
Chuyền dài 103
Sút xa 105
Cắt bóng 101
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 101
Phản ứng 104
Sức mạnh 97
Thể lực 107
Xoạc bóng 101
Giữ bóng 103
Kèm người 97
Lấy bóng 102
Chuyền ngắn 103
Chuyền dài 103
Cắt bóng 101
Tầm nhìn 101
Phản ứng 104
Quyết đoán 97
Thể lực 107
Tăng tốc 99
Tốc độ 105
Xoạc bóng 101
Giữ bóng 103
Kèm người 97
Lấy bóng 102
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 103
Đánh đầu 81
Cắt bóng 101
Phản ứng 104
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol