F. Valverde
25
4
5

Federico Valverde

CM 110
RW 110

15

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
101

RB
104

CB
101

LB
104

LWB
104

RWB
104

CDM
105

LM
107

CM
107

RM
107

CAM
107

CF
107

LW
107

RW
107

ST
105

Tốc độ
114
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ 115
Tăng tốc 113
Dứt điểm 106
Lực sút 111
Sút xa 111
Chọn vị trí 115
Vô lê 95
Penalty 93
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 104
Chuyền dài 112
Đá phạt 98
Sút xoáy 109
Rê bóng 108
Giữ bóng 110
Khéo léo 109
Thăng bằng 110
Phản ứng 109
Kèm người 107
Lấy bóng 107
Cắt bóng 106
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 103
Thể lực 110
Quyết đoán 107
Nhảy 94
Bình tĩnh 112
TM đổ người 17
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 17
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3198
Thể lực 110
Rê bóng 111
Giữ bóng 110
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 106
Chuyền dài 112
Sút xa 111
Cắt bóng 106
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 113
Phản ứng 109
Tăng tốc 113
Tốc độ 117
Khéo léo 109
Rê bóng 111
Giữ bóng 110
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 106
Sút xa 111
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 113
Phản ứng 109
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol