F. Valverde
11
3
5

Federico Valverde

CM 79
LM 75
CAM 78

17

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
64

RB
66

CB
64

LB
66

LWB
67

RWB
67

CDM
71

LM
72

CM
76

RM
72

CAM
75

CF
73

LW
71

RW
71

ST
70

Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
69
Thể chất
63
Tốc độ 75
Tăng tốc 73
Dứt điểm 74
Lực sút 84
Sút xa 85
Chọn vị trí 68
Vô lê 45
Penalty 49
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 56
Chuyền dài 86
Đá phạt 55
Sút xoáy 58
Rê bóng 76
Giữ bóng 81
Khéo léo 58
Thăng bằng 71
Phản ứng 76
Kèm người 77
Lấy bóng 73
Cắt bóng 65
Đánh đầu 55
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 63
Thể lực 71
Quyết đoán 59
Nhảy 56
Bình tĩnh 69
TM đổ người 9
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 9
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2042
Thể lực 71
Rê bóng 78
Giữ bóng 81
Lấy bóng 73
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 74
Chuyền dài 86
Sút xa 85
Cắt bóng 65
Chọn vị trí 68
Tầm nhìn 82
Phản ứng 76
Thể lực 71
Tăng tốc 73
Tốc độ 77
Rê bóng 78
Giữ bóng 81
Tạt bóng 56
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 74
Chuyền dài 86
Chọn vị trí 68
Tầm nhìn 82
Phản ứng 76
Tăng tốc 73
Tốc độ 77
Khéo léo 58
Rê bóng 78
Giữ bóng 81
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 74
Chuyền dài 86
Sút xa 85
Chọn vị trí 68
Tầm nhìn 82
Phản ứng 76

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol