F. Valverde
19
4
5

Federico Valverde

CM 99
RM 98

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 29 - Chẵn 09

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
91

RB
93

CB
91

LB
93

LWB
94

RWB
94

CDM
95

LM
95

CM
96

RM
95

CAM
95

CF
95

LW
94

RW
94

ST
93

Tốc độ
100
Sút
95
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
93
Thể chất
97
Tốc độ 103
Tăng tốc 97
Dứt điểm 92
Lực sút 103
Sút xa 100
Chọn vị trí 99
Vô lê 88
Penalty 75
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 92
Chuyền dài 101
Đá phạt 84
Sút xoáy 88
Rê bóng 96
Giữ bóng 101
Khéo léo 91
Thăng bằng 83
Phản ứng 102
Kèm người 93
Lấy bóng 98
Cắt bóng 96
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 95
Thể lực 104
Quyết đoán 95
Nhảy 96
Bình tĩnh 97
TM đổ người 28
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 28
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 36
Chỉ số tổng: 2894
Thể lực 104
Rê bóng 99
Giữ bóng 101
Lấy bóng 98
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 92
Chuyền dài 101
Sút xa 100
Cắt bóng 96
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 99
Phản ứng 102
Thể lực 104
Tăng tốc 97
Tốc độ 103
Rê bóng 99
Giữ bóng 101
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 92
Chuyền dài 101
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 99
Phản ứng 102
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol