F. Valverde
16
4
5

Federico Valverde

CM 90
LM 86
CDM 89

15

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
80

RB
81

CB
80

LB
81

LWB
82

RWB
82

CDM
86

LM
83

CM
87

RM
83

CAM
87

CF
85

LW
84

RW
84

ST
81

Tốc độ
83
Sút
84
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
84
Thể chất
77
Tốc độ 83
Tăng tốc 85
Dứt điểm 84
Lực sút 92
Sút xa 94
Chọn vị trí 84
Vô lê 49
Penalty 48
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 73
Chuyền dài 93
Đá phạt 54
Sút xoáy 69
Rê bóng 85
Giữ bóng 93
Khéo léo 83
Thăng bằng 84
Phản ứng 91
Kèm người 86
Lấy bóng 88
Cắt bóng 90
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 80
Thể lực 73
Quyết đoán 84
Nhảy 50
Bình tĩnh 95
TM đổ người 12
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 12
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2400
Thể lực 73
Rê bóng 90
Giữ bóng 93
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 84
Chuyền dài 93
Sút xa 94
Cắt bóng 90
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 93
Phản ứng 91
Thể lực 73
Tăng tốc 85
Tốc độ 86
Rê bóng 90
Giữ bóng 93
Tạt bóng 73
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 84
Chuyền dài 93
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 93
Phản ứng 91
Sức mạnh 80
Thể lực 73
Xoạc bóng 81
Giữ bóng 93
Kèm người 86
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 98
Chuyền dài 93
Cắt bóng 90
Tầm nhìn 93
Phản ứng 91
Quyết đoán 84

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol