F. Valverde
14
3
5

Federico Valverde

CM 88
LM 84
CDM 86

15

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
78

RB
78

CB
78

LB
78

LWB
78

RWB
78

CDM
83

LM
81

CM
85

RM
81

CAM
83

CF
82

LW
80

RW
80

ST
79

Tốc độ
84
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
80
Thể chất
85
Tốc độ 81
Tăng tốc 89
Dứt điểm 78
Lực sút 85
Sút xa 85
Chọn vị trí 80
Vô lê 52
Penalty 50
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 61
Chuyền dài 95
Đá phạt 63
Sút xoáy 73
Rê bóng 87
Giữ bóng 90
Khéo léo 75
Thăng bằng 71
Phản ứng 91
Kèm người 81
Lấy bóng 84
Cắt bóng 87
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 85
Thể lực 90
Quyết đoán 85
Nhảy 60
Bình tĩnh 85
TM đổ người 9
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 9
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2339
Thể lực 90
Rê bóng 89
Giữ bóng 90
Lấy bóng 84
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 78
Chuyền dài 95
Sút xa 85
Cắt bóng 87
Chọn vị trí 80
Tầm nhìn 89
Phản ứng 91
Thể lực 90
Tăng tốc 89
Tốc độ 87
Rê bóng 89
Giữ bóng 90
Tạt bóng 61
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 78
Chuyền dài 95
Chọn vị trí 80
Tầm nhìn 89
Phản ứng 91
Sức mạnh 85
Thể lực 90
Xoạc bóng 70
Giữ bóng 90
Kèm người 81
Lấy bóng 84
Chuyền ngắn 87
Chuyền dài 95
Cắt bóng 87
Tầm nhìn 89
Phản ứng 91
Quyết đoán 85

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2017: Castilla
2016 - 2016: Real Madrid
2015 - 2016: Peñarol
2015 - 2015: Peñarol