J. Koundé
28
3
5

Jules Koundé

RB 115

23

Danh tiếng: Siêu Sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 84kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
112

RB
112

CB
112

LB
112

LWB
111

RWB
111

CDM
111

LM
108

CM
108

RM
108

CAM
106

CF
104

LW
105

RW
105

ST
102

Tốc độ
117
Sút
88
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ 118
Tăng tốc 116
Dứt điểm 94
Lực sút 90
Sút xa 75
Chọn vị trí 106
Vô lê 76
Penalty 74
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 112
Chuyền dài 115
Đá phạt 76
Sút xoáy 106
Rê bóng 111
Giữ bóng 111
Khéo léo 112
Thăng bằng 117
Phản ứng 115
Kèm người 116
Lấy bóng 117
Cắt bóng 113
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 113
Thể lực 116
Quyết đoán 114
Nhảy 121
Bình tĩnh 111
TM đổ người 21
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3210
Thể lực 116
Tăng tốc 116
Tốc độ 120
Xoạc bóng 117
Giữ bóng 111
Kèm người 116
Lấy bóng 117
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 116
Đánh đầu 118
Cắt bóng 113
Phản ứng 115
Chuyên gia đeo bám
Chuyên gia đeo bám Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux