J. Koundé
29
3
5

Jules Koundé

RB 118

23

Danh tiếng: Siêu Sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 31

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
115

RB
115

CB
115

LB
115

LWB
115

RWB
115

CDM
115

LM
111

CM
112

RM
111

CAM
109

CF
107

LW
109

RW
109

ST
104

Tốc độ
119
Sút
91
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
118
Thể chất
117
Tốc độ 119
Tăng tốc 119
Dứt điểm 92
Lực sút 97
Sút xa 83
Chọn vị trí 110
Vô lê 83
Penalty 81
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 115
Chuyền dài 120
Đá phạt 83
Sút xoáy 109
Rê bóng 116
Giữ bóng 115
Khéo léo 115
Thăng bằng 121
Phản ứng 118
Kèm người 118
Lấy bóng 120
Cắt bóng 117
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 115
Thể lực 120
Quyết đoán 119
Nhảy 123
Bình tĩnh 115
TM đổ người 23
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 27
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3335
Thể lực 120
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Xoạc bóng 121
Giữ bóng 115
Kèm người 118
Lấy bóng 120
Tạt bóng 115
Chuyền ngắn 119
Đánh đầu 117
Cắt bóng 117
Phản ứng 118
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux