J. Koundé
20
3
5

Jules Koundé

RB 98
CB 98

23

Danh tiếng: Siêu Sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
39

SW
96

RB
96

CB
96

LB
96

LWB
95

RWB
95

CDM
95

LM
90

CM
90

RM
90

CAM
87

CF
85

LW
87

RW
87

ST
82

Tốc độ
98
Sút
66
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ 98
Tăng tốc 100
Dứt điểm 66
Lực sút 67
Sút xa 65
Chọn vị trí 86
Vô lê 53
Penalty 63
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 94
Chuyền dài 91
Đá phạt 48
Sút xoáy 81
Rê bóng 94
Giữ bóng 97
Khéo léo 87
Thăng bằng 94
Phản ứng 101
Kèm người 102
Lấy bóng 101
Cắt bóng 101
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 100
Thể lực 102
Quyết đoán 94
Nhảy 105
Bình tĩnh 97
TM đổ người 34
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 32
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 2738
Thể lực 102
Tăng tốc 100
Tốc độ 101
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 97
Kèm người 102
Lấy bóng 101
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 97
Đánh đầu 96
Cắt bóng 101
Phản ứng 101
Sức mạnh 100
Tốc độ 101
Nhảy 105
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 97
Kèm người 102
Lấy bóng 101
Chuyền ngắn 97
Đánh đầu 96
Cắt bóng 101
Phản ứng 101
Quyết đoán 94
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux