J. Koundé
22
3
5

Jules Koundé

CB 103

12

Danh tiếng: Bình thường
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
100

RB
96

CB
100

LB
96

LWB
94

RWB
94

CDM
96

LM
86

CM
88

RM
86

CAM
86

CF
84

LW
84

RW
84

ST
82

Tốc độ
105
Sút
68
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
106
Thể chất
97
Tốc độ 105
Tăng tốc 105
Dứt điểm 70
Lực sút 73
Sút xa 65
Chọn vị trí 67
Vô lê 59
Penalty 59
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 69
Chuyền dài 91
Đá phạt 69
Sút xoáy 68
Rê bóng 91
Giữ bóng 97
Khéo léo 100
Thăng bằng 109
Phản ứng 102
Kèm người 107
Lấy bóng 108
Cắt bóng 103
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 94
Thể lực 93
Quyết đoán 107
Nhảy 111
Bình tĩnh 94
TM đổ người 13
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 13
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2674
Sức mạnh 94
Tốc độ 108
Nhảy 111
Xoạc bóng 103
Giữ bóng 97
Kèm người 107
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 106
Cắt bóng 103
Phản ứng 102
Quyết đoán 107
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux