J. Koundé
10
3
5

Jules Koundé

RB 77
CB 77

23

Danh tiếng: Siêu Sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
74

RB
74

CB
74

LB
74

LWB
73

RWB
73

CDM
73

LM
68

CM
68

RM
68

CAM
65

CF
63

LW
65

RW
65

ST
60

Tốc độ
76
Sút
44
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ 76
Tăng tốc 78
Dứt điểm 44
Lực sút 45
Sút xa 43
Chọn vị trí 64
Vô lê 31
Penalty 41
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 65
Tạt bóng 72
Chuyền dài 69
Đá phạt 26
Sút xoáy 59
Rê bóng 72
Giữ bóng 75
Khéo léo 65
Thăng bằng 72
Phản ứng 79
Kèm người 80
Lấy bóng 79
Cắt bóng 79
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 78
Thể lực 80
Quyết đoán 72
Nhảy 83
Bình tĩnh 75
TM đổ người 12
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 10
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 1990
Thể lực 80
Tăng tốc 78
Tốc độ 79
Xoạc bóng 77
Giữ bóng 75
Kèm người 80
Lấy bóng 79
Tạt bóng 72
Chuyền ngắn 75
Đánh đầu 74
Cắt bóng 79
Phản ứng 79
Sức mạnh 78
Tốc độ 79
Nhảy 83
Xoạc bóng 77
Giữ bóng 75
Kèm người 80
Lấy bóng 79
Chuyền ngắn 75
Đánh đầu 74
Cắt bóng 79
Phản ứng 79
Quyết đoán 72
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux