J. Koundé
14
3
5

Jules Koundé

CB 87

25

Danh tiếng: Bình thường
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
84

RB
80

CB
84

LB
80

LWB
78

RWB
78

CDM
81

LM
69

CM
72

RM
69

CAM
69

CF
67

LW
67

RW
67

ST
66

Tốc độ
83
Sút
50
Chuyền bóng
67
Rê bóng
78
Phòng thủ
89
Thể chất
82
Tốc độ 86
Tăng tốc 81
Dứt điểm 58
Lực sút 48
Sút xa 38
Chọn vị trí 53
Vô lê 33
Penalty 48
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 64
Tạt bóng 49
Chuyền dài 76
Đá phạt 35
Sút xoáy 46
Rê bóng 75
Giữ bóng 81
Khéo léo 78
Thăng bằng 82
Phản ứng 89
Kèm người 89
Lấy bóng 88
Cắt bóng 91
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 83
Thể lực 80
Quyết đoán 82
Nhảy 97
Bình tĩnh 84
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2163
Sức mạnh 83
Tốc độ 86
Nhảy 97
Xoạc bóng 88
Giữ bóng 81
Kèm người 89
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 84
Đánh đầu 93
Cắt bóng 91
Phản ứng 89
Quyết đoán 82

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux