J. Koundé
15
3
5

Jules Koundé

CB 90

23

Danh tiếng: Nổi tiếng
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
87

RB
84

CB
87

LB
84

LWB
82

RWB
82

CDM
85

LM
75

CM
78

RM
75

CAM
74

CF
72

LW
72

RW
72

ST
70

Tốc độ
90
Sút
57
Chuyền bóng
74
Rê bóng
81
Phòng thủ
92
Thể chất
86
Tốc độ 90
Tăng tốc 90
Dứt điểm 59
Lực sút 60
Sút xa 53
Chọn vị trí 59
Vô lê 46
Penalty 56
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 58
Chuyền dài 84
Đá phạt 41
Sút xoáy 55
Rê bóng 79
Giữ bóng 83
Khéo léo 81
Thăng bằng 83
Phản ứng 93
Kèm người 93
Lấy bóng 93
Cắt bóng 94
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 88
Thể lực 85
Quyết đoán 84
Nhảy 96
Bình tĩnh 90
TM đổ người 27
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 25
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2371
Sức mạnh 88
Tốc độ 93
Nhảy 96
Xoạc bóng 91
Giữ bóng 83
Kèm người 93
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 89
Đánh đầu 88
Cắt bóng 94
Phản ứng 93
Quyết đoán 84

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux