J. Koundé
31
3
5

Jules Koundé

RB 122

23

Danh tiếng: Siêu Sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 84kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
119

RB
119

CB
119

LB
119

LWB
118

RWB
118

CDM
118

LM
115

CM
115

RM
115

CAM
113

CF
110

LW
112

RW
112

ST
107

Tốc độ
123
Sút
92
Chuyền bóng
119
Rê bóng
118
Phòng thủ
122
Thể chất
121
Tốc độ 124
Tăng tốc 123
Dứt điểm 93
Lực sút 96
Sút xa 85
Chọn vị trí 116
Vô lê 85
Penalty 84
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 118
Chuyền dài 122
Đá phạt 86
Sút xoáy 113
Rê bóng 117
Giữ bóng 119
Khéo léo 118
Thăng bằng 126
Phản ứng 121
Kèm người 125
Lấy bóng 124
Cắt bóng 119
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 123
Sức mạnh 120
Thể lực 124
Quyết đoán 121
Nhảy 128
Bình tĩnh 121
TM đổ người 22
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 26
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3426
Thể lực 124
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Xoạc bóng 123
Giữ bóng 119
Kèm người 125
Lấy bóng 124
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 125
Đánh đầu 120
Cắt bóng 119
Phản ứng 121
Chuyên gia đeo bám
Chuyên gia đeo bám Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux