J. Koundé
26
3
5

Jules Koundé

CB 111
RB 109

23

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
108

RB
106

CB
108

LB
106

LWB
105

RWB
105

CDM
107

LM
101

CM
103

RM
101

CAM
100

CF
98

LW
99

RW
99

ST
95

Tốc độ
113
Sút
80
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ 114
Tăng tốc 112
Dứt điểm 82
Lực sút 83
Sút xa 73
Chọn vị trí 95
Vô lê 75
Penalty 72
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 90
Chuyền dài 112
Đá phạt 76
Sút xoáy 89
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Khéo léo 107
Thăng bằng 116
Phản ứng 112
Kèm người 115
Lấy bóng 114
Cắt bóng 109
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 108
Thể lực 106
Quyết đoán 111
Nhảy 119
Bình tĩnh 108
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 14
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3035
Sức mạnh 108
Tốc độ 116
Nhảy 119
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 107
Kèm người 115
Lấy bóng 114
Chuyền ngắn 113
Đánh đầu 112
Cắt bóng 109
Phản ứng 112
Quyết đoán 111
Thể lực 106
Tăng tốc 112
Tốc độ 116
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 107
Kèm người 115
Lấy bóng 114
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 113
Đánh đầu 112
Cắt bóng 109
Phản ứng 112
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux