J. Koundé
28
3
5

Jules Koundé

CB 115

12

Danh tiếng: Siêu Sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
112

RB
110

CB
112

LB
110

LWB
108

RWB
108

CDM
110

LM
103

CM
105

RM
103

CAM
101

CF
99

LW
100

RW
100

ST
97

Tốc độ
116
Sút
79
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
116
Thể chất
112
Tốc độ 116
Tăng tốc 116
Dứt điểm 81
Lực sút 84
Sút xa 72
Chọn vị trí 97
Vô lê 72
Penalty 73
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 92
Chuyền dài 114
Đá phạt 71
Sút xoáy 93
Rê bóng 105
Giữ bóng 110
Khéo léo 111
Thăng bằng 116
Phản ứng 114
Kèm người 116
Lấy bóng 119
Cắt bóng 113
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 111
Thể lực 111
Quyết đoán 113
Nhảy 123
Bình tĩnh 111
TM đổ người 20
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 16
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3106
Sức mạnh 111
Tốc độ 119
Nhảy 123
Xoạc bóng 117
Giữ bóng 110
Kèm người 116
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 116
Đánh đầu 117
Cắt bóng 113
Phản ứng 114
Quyết đoán 113
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux