J. Koundé
27
3
5

Jules Koundé

RB 113
CB 113

23

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
110

RB
110

CB
110

LB
110

LWB
109

RWB
109

CDM
109

LM
104

CM
105

RM
104

CAM
102

CF
99

LW
101

RW
101

ST
97

Tốc độ
114
Sút
81
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ 116
Tăng tốc 113
Dứt điểm 83
Lực sút 84
Sút xa 76
Chọn vị trí 96
Vô lê 74
Penalty 76
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 105
Chuyền dài 115
Đá phạt 73
Sút xoáy 95
Rê bóng 108
Giữ bóng 108
Khéo léo 108
Thăng bằng 116
Phản ứng 114
Kèm người 115
Lấy bóng 116
Cắt bóng 110
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 112
Thể lực 114
Quyết đoán 110
Nhảy 120
Bình tĩnh 109
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3103
Thể lực 114
Tăng tốc 113
Tốc độ 117
Xoạc bóng 116
Giữ bóng 108
Kèm người 115
Lấy bóng 116
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 114
Đánh đầu 115
Cắt bóng 110
Phản ứng 114
Sức mạnh 112
Tốc độ 117
Nhảy 120
Xoạc bóng 116
Giữ bóng 108
Kèm người 115
Lấy bóng 116
Chuyền ngắn 114
Đánh đầu 115
Cắt bóng 110
Phản ứng 114
Quyết đoán 110
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux