J. Koundé
27
3
5

Jules Koundé

RB 115

23

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
111

RB
112

CB
111

LB
112

LWB
111

RWB
111

CDM
111

LM
107

CM
107

RM
107

CAM
104

CF
102

LW
104

RW
104

ST
98

Tốc độ
117
Sút
82
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ 117
Tăng tốc 117
Dứt điểm 84
Lực sút 85
Sút xa 77
Chọn vị trí 101
Vô lê 77
Penalty 75
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 111
Chuyền dài 113
Đá phạt 77
Sút xoáy 105
Rê bóng 111
Giữ bóng 111
Khéo léo 112
Thăng bằng 118
Phản ứng 115
Kèm người 116
Lấy bóng 116
Cắt bóng 112
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 112
Thể lực 118
Quyết đoán 116
Nhảy 121
Bình tĩnh 111
TM đổ người 23
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 21
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3196
Thể lực 118
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Xoạc bóng 118
Giữ bóng 111
Kèm người 116
Lấy bóng 116
Tạt bóng 111
Chuyền ngắn 115
Đánh đầu 113
Cắt bóng 112
Phản ứng 115
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux